DINTEK Cable CAT5e UTP 100m (1101-03004)

0 Đánh giá

850000 Còn hàng

Nhà sản xuất: DinTek - Taiwan
Mã sản phẩm: 1101-03004

Cáp mạng CAT.5e UTP

- 4 cặp dây, 24AWG, 100m/thùng

- Khoảng cách truyền tín hiệu lên đến 100m




Cáp mạng DINTEK Cat5e UTP 100m là cáp mạng có xuất xứ Đài Loan (Taiwan) được nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm đang được ưa chuộng và sử dụng phổ biến trên các công trình nhờ khả năng truyền tải ổn định, cho cả trường hợp truyền tải dữ liệu với khoảng cách xa, ít bị hư hại do tác động của môi trường.

Cáp DINTEK Cat5e UTP 100m có màu xám, được đóng gói vào reel-in-box, với chiều dài 328 feet (100m). Cáp mạng DINTEK CAT5e UTP 100m được thiết kế với băng thông lên đến 100 MHz và hỗ trợ ứng dụng Gigabit Ethernet với tốc độ truyền tải lên đến 1 Gbps, đáp ứng hầu hết nhu cầu sử dụng trong hệ thống Bootrom, Camera và Ethernet tốc độ cao. Với việc thi công đúng tiêu chuẩn, cáp mạng DINTEK có thời gian bảo hành đến 25 năm.

Cáp DINTEK Cat5e UTP 100m có cấu trúc 4 cặp dây xoắn đôi với chất liệu lõi cấu thành từ đồng nguyên chất, vỏ nhựa PVC chất lượng cao.

Cáp DINTEK Cat5e UTP 100m đáp ứng vượt trội các tiêu chuẩn quốc tế của Cat5e do TIA (ANSI/TIA-568-2.D Cat.5e) và  ISO (ISO/IEC 2nd Edition 11801 Class D) đưa ra và đáp ứng cho các nhu cầu truyền tải dữ liệu cho các dịch vụ hiện tại và trong tương lai: 1000Mbps Gigabit Ethernet, 100BASE-T Ethernet (IEEE802.3), 155/622Mbps 1.2/2.4 Gbps ATM, 550MHz Broadband Video, Power Over Ethernet, Voice; T1; ISDN. Đặc biệt cáp DINTEK được thẩm tra độc lập bởi “ETL Verified Certificate of Conformance”, chứng nhận ETL cung cấp cho các nhà chế tạo bảo đảm về sản phẩm sử dụng an toàn.

Cấu trúc của cáp mạng DINTEK Cat5e UTP 100m bao gồm:

  • Jacket: vỏ nhựa PVC chống cháy màu xám, chiều dày: 0.52±0.02 mm, đường kính: 5.1±0.1 mm.
  • Insulation: vỏ bọc cách điện, chất liệu HDPE (High Density Polyethylene), chiều dày: 0.182 mm, đường kính: 0.863 mm.
  • Conductor: dây dẫn đồng nguyên chất dạng cứng, đường kính lõi 24 AWG, không có lớp vỏ bọc chống nhiễu.

 

CAT5E UTP

 

 

Ordering Information
Product Number Product Name Jacket Type Color Length Qty
1101-03004 PowerPRO Cat.5e U/UTP 24AWG PVC 100M

PVC

Gray

100m/Box

 

CAM KẾT BÁN HÀNG CỦA CHÚNG TÔI mat cuoi

 Hàng hóa đều có tem nhập khẩu, và chứng nhận xuất xứ.

 Giá trên đã bao gồm thuế VAT (10%).

 Chế độ bảo hành theo quy định bảo hành chính hãng 1 năm.

 Giao hàng miễn phí trong nội thành TP.HCM.

Technical Specifications

Construction

Conductor

Material

Solid Annealed Copper Wire

Wire Size

24AWG

Insulation

Material

HDPE

Thickness

0.245mm

Diameter

1.03±0.05mm

Colors

Blue/White-Blue | Orange/White-Orange | Green/White-Green | Brown/White-Brown

Jacket

Material

PE

Thickness

0.8mm

Diameter

7.9±0.2mm

Color

Black

Shielding

Aluminium-Mylar

Physical Ranges

Jacket

Min Elongation(%)

 

Before Aging

Jacket Unaged Elongation:Min.350%

Min. Bending Radius

32mm

Max. Pulling Tension

25lb

Operating Temperature

-40°C to 80°C

Electrical

Conductor Resistance

Max. 9.38Ω/100m at 20°C

DC Resistence Unbalance

Max. 5%

Dielectric Strength of Insulation

DC 500V / 1min. or AC 350V / 1min.

Insulation Resistence Test

1500MΩ-Km DC 500V (wire to ground) at 20°C

Mutual Capacitance

5.6nf/100m(1KHz)

Impedance 1~100MHz

100Ω±15% (1~100MHz)

Impedance 100-250MHz

100Ω±15% (1~250MHz)

CAM KẾT BÁN HÀNG CỦA CHÚNG TÔI mat cuoi

 Hàng hóa đều có tem nhập khẩu, và chứng nhận xuất xứ.

 Giá trên đã bao gồm thuế VAT (10%).

 Chế độ bảo hành theo quy định bảo hành chính hãng 1 năm.

 Giao hàng miễn phí trong nội thành TP.HCM.

Application

  • For Outdoor or Aerial Applications
  • Voice; T1; ISDN
  • 10BASE-T (IEEE 802.3)
  • 16Mbps Token Ring (IEEE802.5)
  • 100VG-AnyLAN (IEEE802.12)
  • 100BASE-T Ethernet (IEEE802.3)
  • 155/622Mbps 1.2/2.4 Gbps ATM
  • 1000Mbps Gigabit Ethernet
  • 550MHz Broadband Video

Standards Conformance

  • ISO/IEC11801 2nd edition CLASS E
  • ANSI/TIA-568-C.2 Cabling Standard
  • CENELEC EN 50173-1,CENELEC
  • EN 50288-5-1,IEC 61156-5 for horizontal cable
  • Flame retardancy is verified according to IEC 60332-1-2

Independent Verified Certifications

 

 

 

 

 

 

Performance Statistics

Frequency
Mhz

Insertion Loss
dB/100mtrs

NEXT
(dB)

Return Loss

(dB)

1

2.0

65.3

23.0

4

4.1

56.3

23.0

10

6.5

50.3

23.0

16

8.2

47.3

23.0

20

9.3

45.8

23.0

31.26

11.7

42.9

21.0

62.5

17.0

38.4

18.0

100

22.0

35.3

16.0

 

CAM KẾT BÁN HÀNG CỦA CHÚNG TÔI mat cuoi

 Hàng hóa đều có tem nhập khẩu, và chứng nhận xuất xứ.

 Giá trên đã bao gồm thuế VAT (10%).

 Chế độ bảo hành theo quy định bảo hành chính hãng 1 năm.

 Giao hàng miễn phí trong nội thành TP.HCM.

Sản phẩm liên quan